Bỏ qua

Khái niệm cơ bản

Hiểu vài khái niệm sau sẽ giúp bạn dùng NacenCheck dễ dàng hơn.

Lô hàng

Lô hàng là một mẻ sản phẩm cụ thể — ví dụ một mẻ lúa thu hoạch ngày 10/6, một lô cá tra, một mẻ thuốc. Đây là đơn vị truy xuất chính: mọi nhật ký, sự kiện, mã QR đều gắn vào lô.

Sự kiện

Sự kiện là một việc xảy ra với lô: gieo trồng, bón phân, thu hoạch, chế biến, vận chuyển, bán... Ghi sự kiện chính là cách bạn "kể lại" hành trình của sản phẩm. Các sự kiện xếp theo thời gian tạo thành hành trình truy xuất.

Theo chuẩn quốc tế

Mỗi sự kiện được phân loại theo chuẩn quốc tế GS1 EPCIS 2.0, nhờ đó dữ liệu của bạn liên thông được với cổng quốc gia và đối tác nước ngoài. Bạn không cần biết chi tiết kỹ thuật này — hệ thống lo phần đó.

Sản phẩm & quy trình

Sản phẩm là mặt hàng bạn làm ra. Mỗi sản phẩm gắn một quy trình — chuỗi các bước (công đoạn) mà lô của sản phẩm đó phải đi qua. Quy trình quyết định "lô này cần ghi những bước nào".

Vùng trồng / ao nuôi

Vùng trồng (hoặc ao) là khu vực địa lý nơi sản xuất. Gắn lô với vùng giúp truy xuất có nguồn gốc trên bản đồ.

Truy vết chuỗi (lineage)

Khi một lô được tách ra, gộp lại hoặc chế biến thành lô mới, NacenCheck ghi lại mối quan hệ cha–con giữa các lô. Nhờ đó bạn truy được: lô thành phẩm này đến từ những lô nguyên liệu nào, và ngược lại.

Tuân thủ

Tuân thủ là việc đáp ứng các quy định (Nghị định 37 về truy xuất, điều kiện xuất khẩu, ngưỡng dư lượng...). NacenCheck kiểm tra tự động dựa trên bộ quy tắc do quản trị cập nhật, không cần sửa phần mềm khi quy định thay đổi.

Sơ đồ quan hệ

flowchart TD
    SP[Sản phẩm<br/>+ Quy trình] --> LO[Lô hàng]
    VT[Vùng trồng] --> LO
    LO --> SK[Các sự kiện<br/>theo thời gian]
    SK --> QR[Mã QR truy xuất]
    LO -. tách/gộp/chế biến .-> LO2[Lô mới]
    LO2 --> LINEAGE[Truy vết chuỗi]